Bản dịch của từ Not buy trong tiếng Việt

Not buy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not buy(Verb)

ˈnɑtˈbaɪ
ˈnɑtˈbaɪ
01

Từ này diễn tả hành động từ chối mua hoặc không đồng ý với một đề nghị, một sản phẩm hay một thỏa thuận.

Refuse to buy or agree to something.

拒绝购买或同意某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh