Bản dịch của từ Not cutting trong tiếng Việt

Not cutting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not cutting(Phrase)

nˈɒt kˈʌtɪŋ
ˈnɑt ˈkətɪŋ
01

Không sẵn sàng hoặc trang bị đủ để thành công nếu thiếu các nguồn lực hoặc kỹ năng

You can't expect to succeed without the right resources or skills.

没有资源或技能,就难以做好充分准备或装备自己去成功。

Ví dụ
02

Không làm điều gì có thể thực hiện được, thay vào đó lại chọn không tham gia.

Not doing something might lead to missing out.

不参与本可以完成的事情

Ví dụ
03

Ở trong tình thế không thể tiến bộ hay cải thiện được

In a situation where progress or improvement is impossible

陷入无法前进或改善的困境

Ví dụ