Bản dịch của từ Not intelligent trong tiếng Việt

Not intelligent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not intelligent(Adjective)

nˈɑt ˌɪntˈɛlədʒənt
nˈɑt ˌɪntˈɛlədʒənt
01

Thiếu thông minh; ngu dốt, chậm hiểu hoặc kém nhanh nhẹn về mặt trí tuệ.

Lacking intelligence stupid or dullwitted.

缺乏智慧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh