Bản dịch của từ Not warranted trong tiếng Việt

Not warranted

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not warranted(Verb)

nˈɑt wˈɔɹəntɨd
nˈɑt wˈɔɹəntɨd
01

Dùng làm lý do hoặc biện minh cho.

To serve as a reason or justification for.

Ví dụ

Not warranted(Adjective)

nˈɑt wˈɔɹəntɨd
nˈɑt wˈɔɹəntɨd
01

Không được chứng minh hoặc được ủy quyền.

Not justified or authorized.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh