notching
notching (Noun)
Nghĩa 01
Một vết cắt hoặc khía hình chữ V trên bề mặt vật liệu (gỗ, kim loại, vải, v.v.), tạo ra một lõm hoặc răng cưa nhỏ.
A Vshaped cut or indentation.
notching (Verb)
Nghĩa 01
Tạo một vết cắt hoặc khấc hình chữ V trên một vật; khoét một rãnh nhỏ có đầu nhọn giống chữ V.
Make a Vshaped cut or indentation in.
Dạng động từ của notching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | notched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | notched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | notching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notching" là thuật ngữ chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc khía trên bề mặt vật liệu, thường để cải thiện khả năng bám dính hoặc tăng cường chất lượng sản phẩm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "notching" cũng ám chỉ đến việc tinh chỉnh âm thanh bằng cách cắt giảm một số tần số nhất định. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, trong khi ở Mỹ, nó có thêm ứng dụng trong nghệ thuật chế tác gỗ.