Bản dịch của từ Notching trong tiếng Việt
Notching

Notching(Verb)
Tạo một vết cắt hoặc khấc hình chữ V trên một vật; khoét một rãnh nhỏ có đầu nhọn giống chữ V.
Make a Vshaped cut or indentation in.
在物体上切出一个V形的凹痕。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Notching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Notch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Notched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Notched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Notches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Notching |
Notching(Noun)
Một vết cắt hoặc khía hình chữ V trên bề mặt vật liệu (gỗ, kim loại, vải, v.v.), tạo ra một lõm hoặc răng cưa nhỏ.
A Vshaped cut or indentation.
V形切口或凹痕
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Notching" là thuật ngữ chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc khía trên bề mặt vật liệu, thường để cải thiện khả năng bám dính hoặc tăng cường chất lượng sản phẩm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "notching" cũng ám chỉ đến việc tinh chỉnh âm thanh bằng cách cắt giảm một số tần số nhất định. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, trong khi ở Mỹ, nó có thêm ứng dụng trong nghệ thuật chế tác gỗ.
Từ "notching" có nguồn gốc từ động từ "to notch", xuất phát từ tiếng Anh cổ "nocch", có nghĩa là "cắt" hoặc "khắc". Thuật ngữ này trước đây chỉ hành động tạo ra các dấu hoặc rãnh trên bề mặt. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc đánh dấu hay xác định các điểm cụ thể trong một quy trình nào đó. Hiện nay, "notching" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, biểu thị việc tạo ra các dấu hiệu trên vật liệu để phục vụ cho việc định vị hoặc đánh dấu.
Từ "notching" được sử dụng tương đối ít trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "notching" thường xuất hiện liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế, nơi nó mô tả quá trình tạo ra các khía hoặc rãnh để đánh dấu hoặc định vị. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tính năng sản phẩm hoặc đo lường chính xác trong ngành công nghiệp.
Họ từ
"Notching" là thuật ngữ chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc khía trên bề mặt vật liệu, thường để cải thiện khả năng bám dính hoặc tăng cường chất lượng sản phẩm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "notching" cũng ám chỉ đến việc tinh chỉnh âm thanh bằng cách cắt giảm một số tần số nhất định. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, trong khi ở Mỹ, nó có thêm ứng dụng trong nghệ thuật chế tác gỗ.
Từ "notching" có nguồn gốc từ động từ "to notch", xuất phát từ tiếng Anh cổ "nocch", có nghĩa là "cắt" hoặc "khắc". Thuật ngữ này trước đây chỉ hành động tạo ra các dấu hoặc rãnh trên bề mặt. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc đánh dấu hay xác định các điểm cụ thể trong một quy trình nào đó. Hiện nay, "notching" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, biểu thị việc tạo ra các dấu hiệu trên vật liệu để phục vụ cho việc định vị hoặc đánh dấu.
Từ "notching" được sử dụng tương đối ít trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "notching" thường xuất hiện liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế, nơi nó mô tả quá trình tạo ra các khía hoặc rãnh để đánh dấu hoặc định vị. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tính năng sản phẩm hoặc đo lường chính xác trong ngành công nghiệp.
