Bản dịch của từ Notching trong tiếng Việt
Notching

Notching (Noun)
Một vết cắt hoặc khía hình chữ V trên bề mặt vật liệu (gỗ, kim loại, vải, v.v.), tạo ra một lõm hoặc răng cưa nhỏ.
A Vshaped cut or indentation.
Notching (Verb)
Tạo một vết cắt hoặc khấc hình chữ V trên một vật; khoét một rãnh nhỏ có đầu nhọn giống chữ V.
Make a Vshaped cut or indentation in.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Notching" là thuật ngữ chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc khía trên bề mặt vật liệu, thường để cải thiện khả năng bám dính hoặc tăng cường chất lượng sản phẩm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "notching" cũng ám chỉ đến việc tinh chỉnh âm thanh bằng cách cắt giảm một số tần số nhất định. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, trong khi ở Mỹ, nó có thêm ứng dụng trong nghệ thuật chế tác gỗ.
Họ từ
"Notching" là thuật ngữ chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc khía trên bề mặt vật liệu, thường để cải thiện khả năng bám dính hoặc tăng cường chất lượng sản phẩm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "notching" cũng ám chỉ đến việc tinh chỉnh âm thanh bằng cách cắt giảm một số tần số nhất định. Tại Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, trong khi ở Mỹ, nó có thêm ứng dụng trong nghệ thuật chế tác gỗ.
