Bản dịch của từ Nothing trong tiếng Việt

Nothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nothing(Noun)

nˈəʊðɪŋ
ˈnuθɪŋ
01

Thiếu hụt thứ gì đó, sự vắng bóng của một thứ gì đó

A certain kind of lack, the absence of something.

某种缺失,某事的缺席。

Ví dụ
02

Một điều không tồn tại hoặc không có thật

Something that doesn't exist or isn't there at all.

某件事物不存在,或者根本不存在。

Ví dụ
03

Một nơi trống rỗng hoặc trạng thái không tồn tại

A place or state of emptiness, a state of non-existence

一个空白的地点或状态,代表不存在或空无一物的状态。

Ví dụ