Bản dịch của từ Nulla-nulla trong tiếng Việt
Nulla-nulla
Noun [U/C]

Nulla-nulla(Noun)
ˈnʌlənʌlə
ˈnʌlənʌlə
01
Một chiếc cây gỗ cứng được người Úc thổ dân sử dụng làm vũ khí.
An Australian Aboriginal uses a sturdy wooden club as a weapon.
澳大利亚土著用一根坚硬的木棒作为武器。
Ví dụ
