Bản dịch của từ Nulled trong tiếng Việt

Nulled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nulled(Verb)

nˈʌld
nˈʌld
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của null.

Simple past and past participle of null.

Ví dụ

Dạng động từ của Nulled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Null

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nulled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nulled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nulls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nulling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh