Bản dịch của từ Nulled trong tiếng Việt
Nulled

Nulled(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của null.
Simple past and past participle of null.
Dạng động từ của Nulled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Null |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Nulled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Nulled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Nulls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Nulling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nulled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt là khi đề cập đến phần mềm đã được bẻ khóa để loại bỏ các hạn chế của nó. Trong trường hợp này, "nulled" là tính từ mô tả trạng thái của phần mềm, nghĩa là phần mềm đã bị làm cho "không hoạt động" các chức năng kiểm soát bản quyền. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường giữ nguyên một ý nghĩa, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong các tài liệu pháp lý hoặc liên quan đến bảo mật, trong đó các thuật ngữ chính xác hơn được ưu tiên sử dụng.
Từ "nulled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "nullare", có nghĩa là "hủy bỏ" hoặc "không có hiệu lực". Trong thế kỷ 17, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm cho một điều gì đó trở nên vô giá trị hoặc không có tác dụng. Ngày nay, "nulled" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong lập trình và công nghệ thông tin, để chỉ việc loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một yếu tố nào đó trong mã hoặc hoạt động.
Từ "nulled" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu do ý nghĩa chuyên môn liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật. Trong các ngữ cảnh khác, "nulled" thường được sử dụng để chỉ những phần mềm hoặc sản phẩm bị vô hiệu hóa hoặc chỉnh sửa để bỏ qua các biện pháp bảo vệ bản quyền. Từ này thường gặp trong các diễn đàn của lập trình viên hoặc các cộng đồng trực tuyến liên quan đến phần mềm.
Từ "nulled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt là khi đề cập đến phần mềm đã được bẻ khóa để loại bỏ các hạn chế của nó. Trong trường hợp này, "nulled" là tính từ mô tả trạng thái của phần mềm, nghĩa là phần mềm đã bị làm cho "không hoạt động" các chức năng kiểm soát bản quyền. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường giữ nguyên một ý nghĩa, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong các tài liệu pháp lý hoặc liên quan đến bảo mật, trong đó các thuật ngữ chính xác hơn được ưu tiên sử dụng.
Từ "nulled" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "nullare", có nghĩa là "hủy bỏ" hoặc "không có hiệu lực". Trong thế kỷ 17, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm cho một điều gì đó trở nên vô giá trị hoặc không có tác dụng. Ngày nay, "nulled" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong lập trình và công nghệ thông tin, để chỉ việc loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một yếu tố nào đó trong mã hoặc hoạt động.
Từ "nulled" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu do ý nghĩa chuyên môn liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật. Trong các ngữ cảnh khác, "nulled" thường được sử dụng để chỉ những phần mềm hoặc sản phẩm bị vô hiệu hóa hoặc chỉnh sửa để bỏ qua các biện pháp bảo vệ bản quyền. Từ này thường gặp trong các diễn đàn của lập trình viên hoặc các cộng đồng trực tuyến liên quan đến phần mềm.
