nullifying
Verb
nullifying (Verb)
/nˈʌləfaɪɪŋ/
/nˈʌləfaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Luật mới đang hủy bỏ các quy định trước đó về việc sử dụng mạng xã hội.The new law is nullifying previous regulations on social media usage.
Họ không hủy bỏ tác động của các chương trình cộng đồng đến thanh niên.They are not nullifying the impact of community programs on youth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nullifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nullify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nullified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nullified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nullifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nullifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "nullifying" xuất phát từ động từ "nullify", có nghĩa là bãi bỏ, làm mất hiệu lực hoặc không còn giá trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để chỉ hành động hủy bỏ một quy định hoặc quyết định. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này tương tự nhau về nghĩa và viết nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng tùy theo từng khu vực.