Bản dịch của từ Nullifying trong tiếng Việt

Nullifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nullifying (Verb)

nˈʌləfaɪɪŋ
nˈʌləfaɪɪŋ
01

Làm cho không còn hiệu lực hoặc giá trị; hủy bỏ, bác bỏ một điều đã có trước đó

Make null or void cancel out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ