Anh - Việt
nutlet
Noun
nutlet (Noun)
/nˈʌtlɪt/
/nˈʌtlɪt/
AI
Nghĩa 01
Một hạt quả nhỏ (thường là loại hạt khô không nứt, giống như hạt achene) — tức là hạt nhỏ, cứng, thường gắn chặt vào vỏ hoặc mô quả và không tách rời dễ dàng.
A small nut especially an achene.
Ví dụ
Quả hạch từ cây xã hội rất nhỏ và cứng.The nutlet from the social tree is very small and hard.
Vườn cộng đồng năm nay không có cây hạch nào.The community garden does not have any nutlet plants this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Nutlet” là một danh từ dùng để chỉ một hạt nhỏ hoặc phần của một hạt, thường thấy trong các loại quả hạch. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả cấu trúc bên trong của một số loại quả. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, "nutlet" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.