Bản dịch của từ Nutrimental trong tiếng Việt

Nutrimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutrimental(Adjective)

nutɹəmˈɛntl
nutɹəmˈɛntl
01

Liên quan đến dinh dưỡng hoặc cung cấp chất dinh dưỡng, giúp nuôi dưỡng cơ thể hoặc tăng cường sức khỏe.

Relating to or providing nourishment.

与营养有关的,提供营养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh