Anh - Việt

Bản dịch của từ Nutritiveness trong tiếng Việt

nutritiveness

NounNoun Uncountable

nutritiveness (Noun)

/nutɹˈɪtɨvɨnsɨz/
/nutɹˈɪtɨvɨnsɨz/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng/độ bổ dưỡng của một thức ăn hoặc chất dinh dưỡng — tức là mức độ cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.

the quality of being nutritious.

Ví dụ
Tính bổ dưỡng của sản phẩm địa phương hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe cộng đồng tại Chicago.The nutritiveness of local produce supports community health initiatives in Chicago.
Chương trình bữa trưa ở trường thiếu tính bổ dưỡng cho học sinh ở khu vực thu nhập thấp.The school lunch program lacks nutritiveness for students in low-income areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nutritiveness (Noun Uncountable)

/nutɹˈɪtɨvɨnsɨz/
/nutɹˈɪtɨvɨnsɨz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất của một thứ có khả năng cung cấp chất dinh dưỡng; độ bổ dưỡng của thực phẩm.

the state or quality of being nutritious.

Ví dụ
Chất dinh dưỡng của thực phẩm hữu cơ được công nhận trong các cuộc thảo luận xã hội.The nutritiveness of organic food is widely recognized in social discussions.
Thức ăn nhanh thiếu chất dinh dưỡng cần thiết cho lối sống lành mạnh.Fast food lacks the nutritiveness needed for a healthy lifestyle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh