Bản dịch của từ Oad trong tiếng Việt

Oad

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oad (Noun)

ˈoʊˈeɪdˈi
ˈoʊˈeɪdˈi
01

Từ cổ hoặc lỗi thời chỉ 'woad' — một loài cây dùng để lấy thuốc nhuộm xanh (nhuộm màu xanh lam).

Obsolete form of woad.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh