Bản dịch của từ Woad trong tiếng Việt
Woad

Woad (Noun)
Một loài cây châu Âu có hoa màu vàng thuộc họ bắp cải. Trước đây cây này từng được trồng nhiều ở Anh để lấy phẩm nhuộm màu xanh; người ta thu lá, phơi khô, nghiền và lên men để chiết xuất màu xanh.
A yellowflowered European plant of the cabbage family It was formerly widely grown in Britain as a source of blue dye which was extracted from the leaves after they had been dried powdered and fermented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Woad là một loại cây thuộc họ Cruciferae (Brassicaceae), có tên khoa học là Isatis tinctoria, nổi bật với khả năng sản xuất phẩm nhuộm màu xanh từ lá của nó. Trong lịch sử, woad được sử dụng rộng rãi trong nhuộm vải, đặc biệt là ở châu Âu, trước khi việc nhập khẩu indigo trở nên phổ biến. Woad có sự khác biệt trong cách phát âm và chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của nó vẫn nhất quán.
Woad là một loại cây thuộc họ Cruciferae (Brassicaceae), có tên khoa học là Isatis tinctoria, nổi bật với khả năng sản xuất phẩm nhuộm màu xanh từ lá của nó. Trong lịch sử, woad được sử dụng rộng rãi trong nhuộm vải, đặc biệt là ở châu Âu, trước khi việc nhập khẩu indigo trở nên phổ biến. Woad có sự khác biệt trong cách phát âm và chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của nó vẫn nhất quán.
