Bản dịch của từ Woad trong tiếng Việt

Woad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woad(Noun)

woʊd
woʊd
01

Một loài cây châu Âu có hoa màu vàng thuộc họ bắp cải. Trước đây cây này từng được trồng nhiều ở Anh để lấy phẩm nhuộm màu xanh; người ta thu lá, phơi khô, nghiền và lên men để chiết xuất màu xanh.

A yellowflowered European plant of the cabbage family It was formerly widely grown in Britain as a source of blue dye which was extracted from the leaves after they had been dried powdered and fermented.

一种黄色花的欧洲植物,曾在英国广泛种植以提取蓝色染料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh