obese
obese (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ người có cân nặng quá mức, béo phì nặng (cơ thể tích tụ nhiều mỡ thừa đến mức ảnh hưởng sức khỏe).
Grossly fat or overweight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obese (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obese béo phì | more obese béo phì hơn | most obese béo phì nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obese" được sử dụng để chỉ tình trạng béo phì, một tình trạng sức khỏe mà người ta có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 trở lên. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "obesus", có nghĩa là "béo, thừa cân". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ, tuy nhiên, "obese" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học ở cả hai vùng, mang ý nghĩa tương tự và có thể áp dụng cho cả người lớn và trẻ em.