overweight
overweight (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overweight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overweight | - |
overweight (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của overweight (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
overweight thừa | more overweight thừa cân hơn | most overweight thừa nhất |
Kết hợp từ của overweight (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trông béo look overweight | Nhiều học sinh trông thừa cân do thói quen ăn uống không lành mạnh. Many students look overweight due to unhealthy eating habits. |
tăng cân quá mức get overweight | Nhiều thanh thiếu niên bị thừa cân do thói quen ăn uống không lành mạnh. Many teenagers get overweight due to unhealthy eating habits. |
béo phì be overweight | Nhiều thanh thiếu niên ở Mỹ thừa cân do thói quen ăn uống không lành mạnh. Many teenagers in America are overweight due to unhealthy eating habits. |
trở nên thừa cân become overweight | Nhiều thanh thiếu niên trong thành phố trở nên thừa cân do lựa chọn chế độ ăn uống kém. Many teenagers in the city become overweight due to poor diet choices. |
overweight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overweight (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overweight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overweighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overweighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overweights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overweighting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overweight" được sử dụng để miêu tả tình trạng cơ thể có trọng lượng vượt quá mức tiêu chuẩn tối ưu cho chiều cao của một người, thường được xác định qua chỉ số khối cơ thể (BMI). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ như "obese" để chỉ mức độ nghiêm trọng hơn của tình trạng thừa cân. Mặc dù nghĩa cơ bản của từ là giống nhau, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các tài liệu y tế hoặc nghiên cứu xã hội.