grossly
grossly (Adverb)
Nghĩa 01
Rất, quá mức; thể hiện mức độ cao một cách thái quá hoặc cực kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động hoặc cách nói thô tục, khó chịu, mất lịch sự hoặc phản cảm.
In a disgusting or coarse manner vulgarly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách rõ ràng và không thể chấp nhận, quá mức hoặc trắng trợn (thể hiện điều gì đó một cách hiển nhiên và xúc phạm).
In a very obvious and unacceptable manner flagrantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của grossly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
grossly thô thiển | more grossly thô thiển hơn | most grossly thô thiển nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grossly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách thô thiển" hoặc "rõ ràng". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự sai lệch hoặc biểu hiện một điều gì đó rất tồi tệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “grossly” được sử dụng giống nhau về cách phát âm, viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được coi là trang trọng và ít được sử dụng trong tiếng lóng.