Anh - Việt

Bản dịch của từ Grossly trong tiếng Việt

grossly

Adverb

grossly (Adverb)

/gɹˈoʊsli/
/gɹˈoʊsli/
AI

Nghĩa 01

Rất, quá mức; thể hiện mức độ cao một cách thái quá hoặc cực kỳ.

Extremely excessively.

Ví dụ
Công ty đã tính phí quá mức đối với khách hàng.The company overcharged customers grossly for their services.
Sự chênh lệch trong phân phối tài sản rõ ràng quá mức trong xã hội.The disparity in wealth distribution is grossly evident in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc cách nói thô tục, khó chịu, mất lịch sự hoặc phản cảm.

In a disgusting or coarse manner vulgarly.

Ví dụ
Anh ta nói bẩn bựa về vẻ ngoài của cô ấy, gây ra sự bất lịch sự trong phòng.He spoke grossly about her appearance, causing discomfort in the room.
Những câu đùa của danh hài đã bị khán giả bảo thủ nhận nhầm.The comedian's jokes were received grossly by the conservative audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách rõ ràng và không thể chấp nhận, quá mức hoặc trắng trợn (thể hiện điều gì đó một cách hiển nhiên và xúc phạm).

In a very obvious and unacceptable manner flagrantly.

Ví dụ
Cô ấy đánh giá thấp mức độ ảnh hưởng của truyền thông xã hội.She grossly underestimated the impact of social media on society.
Bài luận của anh ấy không hoàn toàn không chính xác, nhưng thiếu sâu sắc.His essay was not grossly inaccurate, but it lacked depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của grossly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

grossly

thô thiển

more grossly

thô thiển hơn

most grossly

thô thiển nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh