flagrantly
Adverb
flagrantly (Adverb)
/flˈeɪgɹntli/
/flˈeɪgɹntli/
AI
Nghĩa 01 · một cách rõ ràng sai trái và không thể chấp nhận được; hành động gây phẫn nộ vì quá hiển nhiên là sai hoặc vi phạm
một cách rõ ràng sai trái và không thể chấp nhận được; hành động gây phẫn nộ vì quá hiển nhiên là sai hoặc vi phạm
in a way that is clearly wrong and unacceptable.
Ví dụ
Công ty đã phớt lờ rõ ràng luật môi trường trong dự án xây dựng.The company flagrantly ignored environmental laws during its construction project.
Họ không vi phạm rõ ràng bất kỳ chuẩn mực xã hội nào tại sự kiện.They did not flagrantly violate any social norms at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagrantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện một cách công khai, rõ ràng, thường liên quan đến hành vi sai trái hoặc vi phạm. Từ này có nguồn gốc từ động từ "flagrare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bùng cháy". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flagrantly" được sử dụng tương tự để chỉ các hành động khiếm nhã hoặc vi phạm nghiêm trọng, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay văn phong giữa hai biến thể này.