obesity
Noun
obesity (Noun)
/oʊbˈisəti/
/oʊbˈisɪti/
AI
Ví dụ
Béo phì là một vấn đề sức khỏe lớn trong nhiều xã hội.Obesity is a major health concern in many societies.
Chính phủ triển khai các chương trình để chống lại tỷ lệ béo phì.The government implemented programs to combat obesity rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của obesity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
obesity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Béo phì là tình trạng tích tụ quá mức chất béo trong cơ thể, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Định nghĩa này thường được xác định thông qua chỉ số khối cơ thể (BMI) với trị số từ 30 trở lên. Tình trạng béo phì có thể xuất hiện ở cả người lớn và trẻ em, và ảnh hưởng đến chỉ số sức khỏe chung cũng như khả năng hoạt động của cơ thể. Khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ âm; tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.