Bản dịch của từ Obesity trong tiếng Việt

Obesity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obesity(Noun)

oʊbˈisəti
oʊbˈisɪti
01

Tình trạng cơ thể dư thừa mỡ gây béo phì; trạng thái bệnh lý khi một người có trọng lượng và lượng mỡ cơ thể cao hơn mức lành mạnh.

Pathology The state of being obese.

肥胖的病理状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Obesity (Noun)

SingularPlural

Obesity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ