Bản dịch của từ Objectifiable trong tiếng Việt

Objectifiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectifiable(Adjective)

əbdʒˈɛktəfˌaɪbət
əbdʒˈɛktəfˌaɪbət
01

Có thể được hiện thực hóa, diễn đạt hoặc trình bày dưới dạng vật thể, dữ liệu cụ thể hoặc khái niệm rõ ràng; tức là có thể biến thành điều cụ thể, dễ nhận biết hoặc đo lường được.

Capable of being objectified or expressed in concrete form.

可物化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh