objecting
objecting (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện sự phản đối, không đồng ý hoặc tỏ ý không bằng lòng với điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của objecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | object |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | objected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | objected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | objects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | objecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "objecting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "object", có nghĩa là phản đối hoặc chống lại một ý kiến, quyết định hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, "objecting" mang ý nghĩa tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Mỹ) và /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm sắc, trong khi bản chất nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên.