Bản dịch của từ Objecting trong tiếng Việt

Objecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objecting(Verb)

əbdʒˈɛktɪŋ
əbdʒˈɛktɪŋ
01

Thể hiện sự phản đối, không đồng ý hoặc tỏ ý không bằng lòng với điều gì đó.

Expressing disapproval or objection.

表示反对或异议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Objecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Object

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Objected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Objected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Objects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Objecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ