Bản dịch của từ Objecting trong tiếng Việt

Objecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objecting (Verb)

əbdʒˈɛktɪŋ
əbdʒˈɛktɪŋ
01

Thể hiện sự phản đối, không đồng ý hoặc tỏ ý không bằng lòng với điều gì đó.

Expressing disapproval or objection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ