Bản dịch của từ Objecting trong tiếng Việt
Objecting

Objecting (Verb)
Thể hiện sự phản đối, không đồng ý hoặc tỏ ý không bằng lòng với điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "objecting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "object", có nghĩa là phản đối hoặc chống lại một ý kiến, quyết định hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, "objecting" mang ý nghĩa tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Mỹ) và /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm sắc, trong khi bản chất nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "objecting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "object", có nghĩa là phản đối hoặc chống lại một ý kiến, quyết định hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, "objecting" mang ý nghĩa tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Mỹ) và /əbˈdʒɛktɪŋ/ (Anh Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm sắc, trong khi bản chất nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên.
