Bản dịch của từ Obliterate trong tiếng Việt

Obliterate

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obliterate (Verb)

əblˈɪɾəɹˌeit
əblˈɪɾɚˌeit
01

Tiêu diệt hoàn toàn; xóa sạch đến mức không còn dấu vết.

Destroy utterly wipe out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Obliterate (Verb)

əblˈɪtɚˌeɪts
əblˈɪtɚˌeɪts
01

Tiêu diệt hoàn toàn; xóa bỏ hoàn toàn đến mức không còn dấu vết.

Destroy utterly wipe out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ