Bản dịch của từ Obliviate trong tiếng Việt

Obliviate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obliviate(Verb)

əˈblɪvɪeɪt
əˈblɪvɪeɪt
01

Để quên, hãy cam kết quên lãng.

To forget, commit to oblivion.

Ví dụ