ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oblivion
Tình trạng không nhận thức hoặc không tỉnh táo về những gì đang diễn ra
A state of unconsciousness or lack of awareness of what is happening.
处于失去意识或意识模糊的状态,不能正常感知周围发生的事。
Tình trạng bị lãng quên hoặc bị bỏ qua
A state of being overlooked or ignored
被遗忘或忽视的状态
Một trạng thái hoàn toàn lãng quên hoặc thiếu ý thức về mọi thứ
A state of complete oblivion or lack of awareness.
一种完全被遗忘或失去意识的状态。