ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oblivion
Tình trạng bị lãng quên hoặc bỏ qua
A state of being overlooked or ignored
被遗忘或无人关注的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng không tỉnh táo hoặc không nhận thức được những gì đang xảy ra
Unconsciousness or unawareness of what is happening.
对发生的事情一无所知或处于失知状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng hoàn toàn không còn nhận thức hoặc quên lãng
A state of total oblivion or lack of awareness.
完全遗忘或缺乏意识的状态