Bản dịch của từ Observable growth trong tiếng Việt

Observable growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observable growth(Phrase)

ɒbzˈɜːvəbəl ɡrˈəʊθ
ɑbˈzɝvəbəɫ ˈɡroʊθ
01

Sự phát triển có thể quan sát hoặc nhận thấy

Development can be observed or noticed.

可以观察到的生长

Ví dụ
02

Sự gia tăng hoặc phát triển rõ rệt về kích thước, số lượng hoặc chất lượng

A significant increase or growth in size, quantity, or quality

显著扩大或提升规模、数量或质量

Ví dụ
03

Tiến trình thể hiện rõ qua các dấu hiệu rõ ràng

Progress is evident through clear signs.

进步通过明显的迹象表现出来

Ví dụ