Bản dịch của từ Observational trong tiếng Việt

Observational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observational(Adjective)

ˌɑbsɚvˈeɪʃənəl
ˌɑbsɚvˈeɪʃənəl
01

Liên quan đến quan sát, đặc biệt là quan sát khoa học.

Relating to observation, especially scientific observation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh