Bản dịch của từ Observational trong tiếng Việt
Observational

Observational (Adjective)
Liên quan đến việc quan sát, đặc biệt là quan sát có hệ thống hoặc trong bối cảnh khoa học (như thu thập dữ liệu bằng mắt, máy móc hoặc thiết bị để thấy, ghi nhận hiện tượng).
Relating to observation, especially scientific observation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "observational" là một tính từ, thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm liên quan đến việc quan sát. Trong ngữ cảnh khoa học, nó ám chỉ phương pháp nghiên cứu dựa trên việc ghi nhận và phân tích các hiện tượng mà không can thiệp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "observational" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, các ngữ cảnh cụ thể và cách thức sử dụng có thể thay đổi dựa trên lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "observational" là một tính từ, thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm liên quan đến việc quan sát. Trong ngữ cảnh khoa học, nó ám chỉ phương pháp nghiên cứu dựa trên việc ghi nhận và phân tích các hiện tượng mà không can thiệp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "observational" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, các ngữ cảnh cụ thể và cách thức sử dụng có thể thay đổi dựa trên lĩnh vực nghiên cứu.
