obsessed
obsessed (Verb)
Nghĩa 01 · “Obsessed” là dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “obsess”, nghĩa là đã bị ám ảnh hoặc luôn nghĩ tới điều gì đó quá mức, không thể ngừng suy nghĩ về nó.
“Obsessed” là dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “obsess”, nghĩa là đã bị ám ảnh hoặc luôn nghĩ tới điều gì đó quá mức, không thể ngừng suy nghĩ về nó.
simple past and past participle of obsess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của obsessed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | obsess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | obsessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | obsessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | obsesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | obsessing |
obsessed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ám ảnh hoặc gây rối cho tâm trí của ai đó một cách liên tục.
Ám ảnh hoặc gây rối cho tâm trí của ai đó một cách liên tục.
To dominate or trouble the mind of someone persistently
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsessed" (tính từ) dùng để chỉ trạng thái của một người khi mà họ bị chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một ý tưởng, hình ảnh hoặc sự việc nào đó, đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, một số phụ âm có thể được nhấn nhá khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.