Bản dịch của từ Obsessed trong tiếng Việt
Obsessed

Obsessed(Verb)
“Obsessed” là dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “obsess”, nghĩa là đã bị ám ảnh hoặc luôn nghĩ tới điều gì đó quá mức, không thể ngừng suy nghĩ về nó.
Simple past and past participle of obsess.
被迷住的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Obsessed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Obsess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Obsessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Obsessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Obsesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Obsessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obsessed" (tính từ) dùng để chỉ trạng thái của một người khi mà họ bị chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một ý tưởng, hình ảnh hoặc sự việc nào đó, đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, một số phụ âm có thể được nhấn nhá khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Từ "obsessed" bắt nguồn từ tiếng Latin "obsessus", có nghĩa là "bị bao quanh" hay "bị ám ảnh". Từ này được hình thành từ gốc "ob-" có nghĩa là "trước" hoặc "trên", và "sedere", nghĩa là "ngồi". Lịch sử từ này phản ánh trạng thái của một cá nhân bị chiếm hữu tâm trí bởi một suy nghĩ hay mong muốn không thể thoát ra. Hiện nay, "obsessed" thường chỉ trạng thái ám ảnh hoặc sự cuồng nhiệt một cách thái quá đối với một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó.
Từ "obsessed" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề tâm lý hoặc hành vi. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng để diễn đạt cảm xúc mãnh liệt đối với một sở thích hoặc mục tiêu. Phần Đọc và Viết thường gặp từ này trong bối cảnh thảo luận về sự ám ảnh trong nghiên cứu tâm lý hoặc khi phân tích nhân vật trong văn học. Từ "obsessed" thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày liên quan đến sở thích, thói quen, hoặc các mối quan hệ cá nhân.
Họ từ
Từ "obsessed" (tính từ) dùng để chỉ trạng thái của một người khi mà họ bị chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một ý tưởng, hình ảnh hoặc sự việc nào đó, đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, một số phụ âm có thể được nhấn nhá khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Từ "obsessed" bắt nguồn từ tiếng Latin "obsessus", có nghĩa là "bị bao quanh" hay "bị ám ảnh". Từ này được hình thành từ gốc "ob-" có nghĩa là "trước" hoặc "trên", và "sedere", nghĩa là "ngồi". Lịch sử từ này phản ánh trạng thái của một cá nhân bị chiếm hữu tâm trí bởi một suy nghĩ hay mong muốn không thể thoát ra. Hiện nay, "obsessed" thường chỉ trạng thái ám ảnh hoặc sự cuồng nhiệt một cách thái quá đối với một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó.
Từ "obsessed" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề tâm lý hoặc hành vi. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng để diễn đạt cảm xúc mãnh liệt đối với một sở thích hoặc mục tiêu. Phần Đọc và Viết thường gặp từ này trong bối cảnh thảo luận về sự ám ảnh trong nghiên cứu tâm lý hoặc khi phân tích nhân vật trong văn học. Từ "obsessed" thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày liên quan đến sở thích, thói quen, hoặc các mối quan hệ cá nhân.
