Anh - Việt

Bản dịch của từ Obsession trong tiếng Việt

obsession

Noun

obsession (Noun)

/əbsˈɛʃn̩/
/əbsˈɛʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bị ám ảnh, suy nghĩ hoặc quan tâm quá mức đến ai đó hoặc điều gì đó, đến mức khó dừng lại hoặc khó nghĩ về việc khác.

Tình trạng bị ám ảnh, suy nghĩ hoặc quan tâm quá mức đến ai đó hoặc điều gì đó, đến mức khó dừng lại hoặc khó nghĩ về việc khác.

The state of being obsessed with someone or something.

Ví dụ
Nỗi ám ảnh về mạng xã hội đã ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của cô.Her obsession with social media affected her relationships negatively.
Nỗi ám ảnh về sự nổi tiếng của anh ấy đã dẫn đến việc cô lập khỏi các tương tác trong đời thực.His obsession with popularity led to isolation from real-life interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của obsession (Noun)

SingularPlural

obsession

obsessions

Kết hợp từ của obsession (Noun)

ADJECTIVE + obsessionPREPOSITIONVERB + obsession
Kết hợp từ của obsession
Collocation
Ví dụ

nỗi ám ảnh không lành mạnh

unhealthy obsession

Nhiều thanh thiếu niên có sự ám ảnh không lành mạnh với lượt thích trên mạng xã hội.

Many teenagers have an unhealthy obsession with social media likes.

nỗi ám ảnh hiện tại

current obsession

Mạng xã hội là niềm đam mê hiện tại của tôi; tôi kiểm tra mỗi giờ.

Social media is my current obsession; I check it every hour.

nỗi ám ảnh nguy hiểm

dangerous obsession

Mạng xã hội có thể dẫn đến một sự ám ảnh nguy hiểm ở thanh thiếu niên hôm nay.

Social media can lead to a dangerous obsession among teenagers today.

nỗi ám ảnh kỳ lạ

strange obsession

Nhiều người có một sự ám ảnh kỳ lạ với những người ảnh hưởng trên mạng xã hội như Kim.

Many people have a strange obsession with social media influencers like Kim.

sự ám ảnh quốc gia

national obsession

Bóng đá là nỗi ám ảnh quốc gia ở Brazil, đặc biệt trong World Cup.

Soccer is a national obsession in Brazil, especially during the World Cup.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh