obsession
obsession (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng bị ám ảnh, suy nghĩ hoặc quan tâm quá mức đến ai đó hoặc điều gì đó, đến mức khó dừng lại hoặc khó nghĩ về việc khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của obsession (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
obsession | obsessions |
Kết hợp từ của obsession (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nỗi ám ảnh không lành mạnh unhealthy obsession | Nhiều thanh thiếu niên có sự ám ảnh không lành mạnh với lượt thích trên mạng xã hội. Many teenagers have an unhealthy obsession with social media likes. |
nỗi ám ảnh hiện tại current obsession | Mạng xã hội là niềm đam mê hiện tại của tôi; tôi kiểm tra mỗi giờ. Social media is my current obsession; I check it every hour. |
nỗi ám ảnh nguy hiểm dangerous obsession | Mạng xã hội có thể dẫn đến một sự ám ảnh nguy hiểm ở thanh thiếu niên hôm nay. Social media can lead to a dangerous obsession among teenagers today. |
nỗi ám ảnh kỳ lạ strange obsession | Nhiều người có một sự ám ảnh kỳ lạ với những người ảnh hưởng trên mạng xã hội như Kim. Many people have a strange obsession with social media influencers like Kim. |
sự ám ảnh quốc gia national obsession | Bóng đá là nỗi ám ảnh quốc gia ở Brazil, đặc biệt trong World Cup. Soccer is a national obsession in Brazil, especially during the World Cup. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsession" chỉ trạng thái ám ảnh, khi một người có những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hình ảnh không thể kiểm soát được, thường dẫn đến hành vi lặp đi lặp lại hoặc sự chú ý thái quá tới một đối tượng, ý tưởng hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt nhỏ có thể tồn tại trong ngữ cảnh xã hội, nơi màobiến thể khác nhau có thể được dùng để mô tả các mức độ khác nhau của việc ám ảnh.
