obsessivity
Noun
obsessivity (Noun)
/əbsˈɛsɨtɨvi/
/əbsˈɛsɨtɨvi/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng bị ám ảnh, lúc nào cũng suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về một điều gì đó đến mức chiếm hết tâm trí.
Tình trạng bị ám ảnh, lúc nào cũng suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về một điều gì đó đến mức chiếm hết tâm trí.
The state or condition of being obsessively preoccupied.
Ví dụ
Sự ám ảnh của anh ấy về mạng xã hội ảnh hưởng đến tương tác thực tế.His obsessivity about social media affects his real-life interactions.
Nhiều người không nhận ra sự ám ảnh của họ về sự công nhận trực tuyến.Many people do not recognize their obsessivity toward online validation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsessivity" chỉ trạng thái tâm lý khi một cá nhân có suy nghĩ hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát, thường gắn liền với sự lo âu hoặc các rối loạn tâm thần khác. Trong tâm lý học, obsessivity thường liên quan đến các hành vi ám ảnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cá nhân. Từ này được sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ngữ nghĩa.