obsolesce
VerbNoun
obsolesce (Verb)
/ɑbsəlˈɛs/
/ɑbsəlˈɛs/
AI
Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội có thể sẽ lỗi thời trong vài năm tới.Many social media platforms may obsolesce in the next few years.
Các tờ báo truyền thống không nhanh chóng lỗi thời vì độc giả trung thành.Traditional newspapers do not obsolesce quickly due to loyal readers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
obsolesce (Noun)
/ɑbsəlˈɛs/
/ɑbsəlˈɛs/
AI
Ví dụ
Sự lỗi thời của truyền thông truyền thống ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội ngày nay.The obsolesce of traditional media affects social communication today.
Sự lỗi thời của báo in là điều hiển nhiên ở nhiều cộng đồng.The obsolesce of printed newspapers is evident in many communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "obsolesce" chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp do sự phát triển công nghệ hoặc thay đổi trong nhu cầu của con người. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và công nghiệp để diễn tả sự giảm giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ. Tương tự, từ "obsolescence" thường được dùng như dạng danh từ để chỉ quá trình này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng thông qua các ngành nghề khác nhau.