Anh - Việt

Bản dịch của từ Obsolesce trong tiếng Việt

obsolesce

VerbNoun

obsolesce (Verb)

/ɑbsəlˈɛs/
/ɑbsəlˈɛs/
AI

Nghĩa 01

trở nên lỗi thời; không còn được dùng hoặc phù hợp nữa

become obsolete.

Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội có thể sẽ lỗi thời trong vài năm tới.Many social media platforms may obsolesce in the next few years.
Các tờ báo truyền thống không nhanh chóng lỗi thời vì độc giả trung thành.Traditional newspapers do not obsolesce quickly due to loyal readers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obsolesce (Noun)

/ɑbsəlˈɛs/
/ɑbsəlˈɛs/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên lỗi thời hoặc không còn được dùng nữa; việc một thứ (sản phẩm, ý tưởng, công nghệ, v.v.) dần mất đi tính hữu dụng hoặc bị thay thế bởi cái mới.

the process of becoming obsolete.

Ví dụ
Sự lỗi thời của truyền thông truyền thống ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội ngày nay.The obsolesce of traditional media affects social communication today.
Sự lỗi thời của báo in là điều hiển nhiên ở nhiều cộng đồng.The obsolesce of printed newspapers is evident in many communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh