Bản dịch của từ Obstinacy trong tiếng Việt
Obstinacy

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính cứng đầu (obstinacy) là khái niệm diễn tả sự kiên quyết, không chịu thỏa hiệp hoặc thay đổi quan điểm dù có áp lực từ bên ngoài. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự bướng bỉnh và cứng đầu trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít.
Tính cứng đầu (obstinacy) là khái niệm diễn tả sự kiên quyết, không chịu thỏa hiệp hoặc thay đổi quan điểm dù có áp lực từ bên ngoài. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự bướng bỉnh và cứng đầu trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít.
