obstinance
obstinance (Noun)
Nghĩa 01
Tính bướng bỉnh, ngoan cố; không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có lý lẽ hoặc lời khuyên thuyết phục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính obstinance chỉ sự cứng đầu, bướng bỉnh và khăng khăng giữ vững quan điểm hoặc hành động bất chấp lý lẽ và lý do hợp lý. Từ này thường được dùng để mô tả tính cách của một cá nhân luôn khăng khăng không thay đổi ý kiến. Trong tiếng Anh, từ này được ghi nhận trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, hình thức viết và phát âm có thể không có sự khác biệt rõ rệt. Ý nghĩa và cách sử dụng của "obstinance" thường áp dụng trong các ngữ cảnh xã hội và tâm lý học để chỉ sự kháng cự và không chịu thỏa hiệp.