Bản dịch của từ Obstipation trong tiếng Việt

Obstipation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstipation(Noun)

ˌɑbstəpˈeɪʃən
ˌɑbstəpˈeɪʃən
01

Tình trạng táo bón nặng hoặc hoàn toàn, khi người bệnh không thể đi tiêu hay rất lâu mới đi được và phân khô, cứng.

Severe or complete constipation.

严重便秘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ