Bản dịch của từ Obvious game trong tiếng Việt
Obvious game
Adjective Noun [U/C]

Obvious game(Adjective)
ˈɒbvɪəs ɡˈeɪm
ˈɑbviəs ˈɡeɪm
Obvious game(Noun)
ˈɒbvɪəs ɡˈeɪm
ˈɑbviəs ˈɡeɪm
01
Danh mục chung của những hoạt động như vậy
Clear in sight or understanding
在视野或理解范围之内
Ví dụ
02
Hoạt động thi đấu mang tính cạnh tranh, yêu cầu kỹ năng thể chất hoặc khả năng trí tuệ
Easy to see or understand at a glance, obvious, clear
这是一项需要体能或智力的竞技活动。
Ví dụ
03
Một hoạt động để giải trí hoặc vui chơi
Open to see or find out, not hidden or concealed.
为了娱乐或趣味而进行的活动
Ví dụ
