Bản dịch của từ Obvious game trong tiếng Việt

Obvious game

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obvious game(Adjective)

ˈɒbvɪəs ɡˈeɪm
ˈɑbviəs ˈɡeɪm
01

Rõ ràng, dễ nhận biết hoặc hiểu, hiển nhiên hoặc rõ ràng

Clear or obvious to see or understand; self-evident.

很容易看出或理解,显而易见,毫无疑问。

Ví dụ
02

Mở để xem hoặc biết, không bị che giấu hay giấu kín

Open it up to see or understand, without it being hidden or concealed.

打开来看或理解,不能被遮挡或隐藏。

Ví dụ
03

Rõ ràng với tầm nhìn hoặc sự hiểu biết

Clear and easy to understand

一目了然,易于理解

Ví dụ

Obvious game(Noun)

ˈɒbvɪəs ɡˈeɪm
ˈɑbviəs ˈɡeɪm
01

Danh mục chung của những hoạt động như thế

Clear in sight or understanding

这类活动的总括类别

Ví dụ
02

Một hoạt động mang tính cạnh tranh yêu cầu kỹ năng thể chất hoặc khả năng trí tuệ

It is easy to see or clearly understand; obvious; apparent

这很容易看出或理解,显而易见的

Ví dụ
03

Một hoạt động mà người ta tham gia để giải trí hoặc vui chơi

Open to see or know, not hidden or concealed

打开看看,了解情况,不被隐藏或遮掩

Ví dụ