Anh - Việt

Bản dịch của từ Obviousness trong tiếng Việt

obviousness

Noun

obviousness (Noun)

/bˈɑvbiəsnɨs/
/bˈɑvbiəsnɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính rõ ràng, điều dễ thấy hoặc dễ nhận ra; trạng thái hiển nhiên mà không cần giải thích thêm.

The characteristic of being obvious.

Ví dụ
Mọi người trong phòng đều thấy rõ lời nói dối của anh ta.The obviousness of his lie was apparent to everyone in the room.
Sự thành công hiển nhiên của cô đã khiến cô trở thành một hình mẫu trong xã hội.The obviousness of her success made her a role model in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh