Bản dịch của từ Ocher trong tiếng Việt

Ocher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocher(Noun)

ˈoʊkəɹ
ˈoʊkəɹ
01

Từ “ocher” là cách viết khác của “ochre”, chỉ một loại màu vàng nâu đến vàng đỏ được làm từ đất sét chứa oxit sắt; cũng dùng để chỉ bột màu này dùng làm sơn hoặc phẩm màu.

Alternative spelling of ochre.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ