Bản dịch của từ Octagonal trong tiếng Việt

Octagonal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octagonal(Adjective)

ɑktˈægənl
ɑktˈægənl
01

(thuộc) hình bát giác; có hình dạng như một bát giác — tức là có tám cạnh và tám góc.

Geometry Shaped like an octagon in having eight sides and eight angles.

八边形的形状,具有八条边和八个角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ