Anh - Việt
of two minds
Phrase
of two minds (Phrase)
/ˈʌv tˈu mˈaɪndz/
/ˈʌv tˈu mˈaɪndz/
AI
Ví dụ
Nhiều người không thể quyết định về tác động của mạng xã hội đến xã hội.Many people are of two minds about social media's impact on society.
Cô ấy không do dự về việc tham gia chương trình phục vụ cộng đồng.She is not of two minds about joining the community service program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "of two minds" diễn tả trạng thái tâm lý mâu thuẫn, khi một người không thể quyết định giữa hai lựa chọn khác nhau hoặc có cảm xúc trái ngược. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai biến thể, nó được sử dụng trong cùng một ngữ cảnh, chủ yếu trong giao tiếp thân mật hoặc văn chương để thể hiện sự do dự hoặc bất định.