Bản dịch của từ Off center trong tiếng Việt

Off center

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off center(Phrase)

ˈɔf sˈɛntɚ
ˈɔf sˈɛntɚ
01

Không ở chính giữa; lệch khỏi vị trí trung tâm của một vật hoặc điểm nào đó.

Not in the exact middle of something.

不在中心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh