Bản dịch của từ Off-putting trong tiếng Việt

Off-putting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-putting(Adjective)

ˈɔfptɨŋ
ˈɔfptɨŋ
01

Gây cảm giác khó chịu, làm mất thiện cảm hoặc khiến người ta thấy bực dọc, không thoải mái khi tiếp xúc.

Unpleasant disconcerting or repellent.

令人不快的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh