Bản dịch của từ Disconcerting trong tiếng Việt

Disconcerting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconcerting(Adjective)

dɪsknsˈɝtɪŋ
dɪsknsˈɝtɪŋ
01

Gây cảm giác khó chịu, bối rối hoặc lo lắng; làm người ta thấy không thoải mái hoặc mất bình tĩnh.

Tending to cause discomfort uneasiness or alarm.

令人不安的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ