disconcerting
disconcerting (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác khó chịu, bối rối hoặc lo lắng; làm người ta thấy không thoải mái hoặc mất bình tĩnh.
Gây cảm giác khó chịu, bối rối hoặc lo lắng; làm người ta thấy không thoải mái hoặc mất bình tĩnh.
Tending to cause discomfort uneasiness or alarm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disconcerting (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên lo lắng become disconcerting | Sự gia tăng bắt nạt trên mạng xã hội đã trở nên đáng lo ngại cho phụ huynh. The rise in social media bullying has become disconcerting for parents. |
tìm thấy điều gì đó gây rối find something disconcerting | Nhiều người thấy mạng xã hội gây lo lắng vì sự tiêu cực liên tục. Many people find social media disconcerting due to constant negativity. |
gây rối, làm bối rối be disconcerting | Sự thay đổi đột ngột trong các chuẩn mực xã hội có thể gây bối rối cho nhiều người. The sudden change in social norms can be disconcerting for many people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disconcerting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra sự bối rối hoặc lo lắng, thường là do những tình huống không mong muốn hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày với cảm giác nhẹ nhàng hơn.