Bản dịch của từ Off target trong tiếng Việt

Off target

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off target(Adjective)

ˈɔf tˈɑɹɡət
ˈɔf tˈɑɹɡət
01

Không chính xác, không đúng hướng hoặc không trúng mục tiêu; sai lệch so với điều mong đợi hoặc cần đạt được.

Not accurate or on the right track.

不准确或偏离目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Off target(Adverb)

ˈɔf tˈɑɹɡət
ˈɔf tˈɑɹɡət
01

Không chính xác, không đúng hướng hoặc xa mục tiêu; ý kiến, dự đoán hoặc hành động không trúng hoặc không phù hợp với điều cần đạt tới.

Not accurate or on the right track.

不准确,偏离目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh