Bản dịch của từ Off the record trong tiếng Việt
Off the record

Off the record (Phrase)
Không dành cho công khai; thông tin không nên được đưa ra báo chí hoặc người khác biết, thường là khi người nói muốn chia sẻ nhưng yêu cầu không tiết lộ.
Not intended for public knowledge or discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "off the record" đề cập đến thông tin hoặc lời phát biểu không chính thức, không được công bố hoặc ghi lại một cách chính thức. Thông thường, điều này được sử dụng trong bối cảnh báo chí hoặc phỏng vấn, nơi người cung cấp thông tin yêu cầu không muốn thông tin đó được trích dẫn công khai. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu nói chuyện.
Cụm từ "off the record" đề cập đến thông tin hoặc lời phát biểu không chính thức, không được công bố hoặc ghi lại một cách chính thức. Thông thường, điều này được sử dụng trong bối cảnh báo chí hoặc phỏng vấn, nơi người cung cấp thông tin yêu cầu không muốn thông tin đó được trích dẫn công khai. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu nói chuyện.
