Anh - Việt

Bản dịch của từ Offal trong tiếng Việt

offal

Noun

offal (Noun)

/ˈɑfl/
/ˈɑfl/
AI

Nghĩa 01

Các bộ phận nội tạng, ruột gan và các cơ quan bên trong của động vật được sử dụng làm thực phẩm.

The entrails and internal organs of an animal used as food.

Ví dụ
Món ăn làm từ nội tạng rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa, như haggis ở Scotland.Offal dishes are popular in many cultures, like haggis in Scotland.
Nhiều người không ăn nội tạng vì hương vị của nó rất mạnh.Many people do not eat offal due to its strong taste.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của offal (Noun)

SingularPlural

offal

offals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh