offal
Noun
offal (Noun)
/ˈɑfl/
/ˈɑfl/
AI
Ví dụ
Món ăn làm từ nội tạng rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa, như haggis ở Scotland.Offal dishes are popular in many cultures, like haggis in Scotland.
Nhiều người không ăn nội tạng vì hương vị của nó rất mạnh.Many people do not eat offal due to its strong taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của offal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
offal | offals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Offal" (tức nội tạng) chỉ các bộ phận của động vật được sử dụng chủ yếu trong ẩm thực, bao gồm tim, gan, phổi, và dạ dày. Từ này được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong các nền văn hóa khác nhau; một số nền văn hóa ẩm thực coi offal là món ăn cao cấp, trong khi những nơi khác có thể xem chúng là thực phẩm phụ.