Bản dịch của từ Offending trong tiếng Việt

Offending

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offending (Adjective)

əfˈɛndɪŋ
əˈfɛndɪŋ
01

Gây cho người khác cảm giác khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm

Causing someone to feel upset annoyed or insulted

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Offending (Verb)

əfˈɛndɪŋ
əˈfɛndɪŋ
01

Làm người khác khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm, hoặc vi phạm quy tắc hay pháp luật

Present participle of offend causing someone to feel upset annoyed or insulted or breaking a rule or law

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ