offending
AdjectiveVerb
offending (Adjective)
/əfˈɛndɪŋ/
/əˈfɛndɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2025, Liam đưa ra một nhận xét xúc phạm về các gia đình nghèo.At the 2025 forum, Liam made an offending remark about poor families.
Quảng cáo xúc phạm đó không phù hợp với chiến dịch xã hội của Maya.The offending advertisement was not suitable for Maya's social campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
offending (Verb)
/əfˈɛndɪŋ/
/əˈfɛndɪŋ/
AI
Ví dụ
Bài đăng của Maya đang làm phật ý nhiều độc giả trong một cuộc tranh luận xã hội trực tuyến.Maya's post is offending many readers in an online social debate.
Chiến dịch không làm phật ý các nhóm thiểu số trong diễn đàn trường học.The campaign is not offending minority groups during the school forum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Offending" là một động từ chính, thường được sử dụng để chỉ hành động gây ra sự khó chịu, tổn thương hoặc xúc phạm đến người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với "offending" thường xuất hiện nhiều hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học ở Mỹ. Từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ "offense" trong cả hai biến thể ngôn ngữ.