Anh - Việt

Bản dịch của từ Offending trong tiếng Việt

offending

AdjectiveVerb

offending (Adjective)

/əfˈɛndɪŋ/
/əˈfɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

gây cho người khác cảm giác khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm

causing someone to feel upset annoyed or insulted

Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2025, Liam đưa ra một nhận xét xúc phạm về các gia đình nghèo.At the 2025 forum, Liam made an offending remark about poor families.
Quảng cáo xúc phạm đó không phù hợp với chiến dịch xã hội của Maya.The offending advertisement was not suitable for Maya's social campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

offending (Verb)

/əfˈɛndɪŋ/
/əˈfɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm người khác khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm, hoặc vi phạm quy tắc hay pháp luật

present participle of offend causing someone to feel upset annoyed or insulted or breaking a rule or law

Ví dụ
Bài đăng của Maya đang làm phật ý nhiều độc giả trong một cuộc tranh luận xã hội trực tuyến.Maya's post is offending many readers in an online social debate.
Chiến dịch không làm phật ý các nhóm thiểu số trong diễn đàn trường học.The campaign is not offending minority groups during the school forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh