Bản dịch của từ Offline trong tiếng Việt
Offline
AdjectiveAdverb

Offline (Adjective)
ˈɒflaɪn
ˈɔˌfɫaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không được thực hiện qua kết nối internet.
Not engaged in or not performed through an internet connection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offline (Adverb)
ˈɒflaɪn
ˈɔˌfɫaɪn
01
Không được thực hiện hoặc không liên quan đến kết nối internet.
When not online
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
