Bản dịch của từ Offsider trong tiếng Việt

Offsider

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offsider (Noun)

ˈɑfsˈɑɪdəɹ
ˈɑfsˈɑɪdəɹ
01

Người trợ giúp, cộng sự hoặc phụ tá — người đi cùng và hỗ trợ công việc cho ai đó.

A partner, assistant, or deputy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ