Bản dịch của từ Deputy trong tiếng Việt
Deputy
Noun

Deputy (Noun)
dˈɛpjuːti
ˈdɛpjəti
01
Một sĩ quan ở vị trí phụ thuộc vào người khác.
An officer in a position subordinate to another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một đại diện trong một cơ quan lập pháp.
A representative in a legislative assembly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
