Bản dịch của từ Old-age pensioner trong tiếng Việt

Old-age pensioner

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-age pensioner(Noun)

ˈoʊldˌeɪdʒ pˈɛnʃənɚ
ˈoʊldˌeɪdʒ pˈɛnʃənɚ
01

Người cao tuổi được hưởng lương hưu vì đã đến tuổi nghỉ hưu.

A person who is entitled to receive a pension because of their age.

退休人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Old-age pensioner(Noun Countable)

ˈoʊldˌeɪdʒ pˈɛnʃənɚ
ˈoʊldˌeɪdʒ pˈɛnʃənɚ
01

Người cao tuổi đã nghỉ hưu và nhận lương hưu (trợ cấp) do tuổi tác.

A person who is retired and receives a pension as a result of their age.

领取养老金的退休老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh