Bản dịch của từ Old lady trong tiếng Việt

Old lady

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old lady(Noun)

oʊld lˈeɪdi
oʊld lˈeɪdi
01

Một phụ nữ lớn tuổi; người phụ nữ cao tuổi, thường là đã về già.

An elderly woman.

老太太

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Old lady(Adjective)

oʊld lˈeɪdi
oʊld lˈeɪdi
01

Mô tả một người phụ nữ đã lớn tuổi, cao tuổi hoặc ở tuổi xế chiều.

Referring to a woman who is advanced in years.

年长的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh